拼
农事体验
HSK5n 0 · Lv.1
nóngshìtǐyàn
trải nghiệm làm nông
漢越
字解构
Phân tích chữ农nóngHSK4nông nghiệp; nông事shìHSK1việc, chuyện, sự việc体tǐHSK2thân thể; cơ thể验yànHSK4nghiệm xét; tra xét; nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分