拼
冬季旅游
HSK4n 0 · Lv.1
dōngjìlǚyóu
du lịch mùa đông
漢越
字解构
Phân tích chữ冬dōngHSK3đông; mùa đông季jìHSK3mùa; quý旅lǚHSK2lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)游yóuHSK2bơi; bơi lội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
du lịch mùa đông
认识每个字,再去看它们组成的词 →