拼
冰释前嫌
HSK6idioms 0 · Lv.1
bīngshìqiánxián
chôn cái hầm
漢越
字解构
Phân tích chữ冰bīngHSK3băng; đá; nước đá释shìHSK4giải thích; chú thích前qiánHSK1trước, tiền, trước khi嫌xiánHSK6ghét; chê; không thích; chán ghét
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分