拼
决胜千里
HSK5idioms 0 · Lv.1
juéshèngqiānlǐ
nắm chắc phần thắng
漢越
字解构
Phân tích chữ决juéHSK3quyết; quyết định; định đoạt胜shèngHSK5thắng lợi千qiānHSK1nghìn, ngàn, thiên里lǐHSK1bên trong, phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分