拼
减肥可乐
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎnféikělè
cola không đường; Giảm cân cola; nước ngọt giảm cân
漢越
字解构
Phân tích chữ减jiǎnHSK4giảm; trừ; vơi肥féiHSK5béo; mập; phì; mỡ (nhiều)可kěHSK1có thể; được乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分