拼
出轨入神
HSK6idioms 0 · Lv.1
chūguǐrùshén
Ra thì như ma, vào thì như thần, ý nói tài giỏi lắm, không lường được.
漢越
字解构
Phân tích chữ出chūHSK1ra, xuất轨guǐHSK6ray; đường ray; đường rầy; đường sắt入rùHSK4vào; đi vào; đến神shénHSK5thần; thần linh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分