拼
出错信息
HSK4n 0 · Lv.1
chūcuòxìnxī
thông tin sai lệch
漢越
字解构
Phân tích chữ出chūHSK1ra, xuất错cuòHSK2nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát信xìnHSK3tin; tin tưởng息xīHSK1nghỉ; tin tức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分