拼
利他主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
lìtāzhǔyì
chủ nghĩa vị tha; chủ nghĩa thực chứng (do nhà triết học Auguste-Comte người Pháp khởi xướng); vị tha chủ nghĩa; vị tha
altruism
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nghĩa vị tha; chủ nghĩa thực chứng (do nhà triết học Auguste-Comte người Pháp khởi xướng); vị tha chủ nghĩa; vị tha
altruism