拼
利润收入
HSK5n 0 · Lv.1
lìrùnshōurù
thu lãi
漢越
字解构
Phân tích chữ利lìHSK4sắc; sắc bén润rùnHSK5trơn bóng; trơn收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ入rùHSK4vào; đi vào; đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分