拼
利益输送
HSK6idioms 0 · Lv.1
lìyìshūsòng
chuyển giao lợi ích
漢越
字解构
Phân tích chữ利lìHSK4sắc; sắc bén益yìHSK5lợi ích; ích输shūHSK4thua; thất bại送sòngHSK2đem; đưa; nộp; gửi; giao; chuyển giao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分