拼
刻意求工
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kèyìqiúgōng
cố gắng làm việc tỉ mỉ
漢越
字解构
Phân tích chữ刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp工gōngHSK1công; công việc; thợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分