拼
前段流程
HSK6n 0 · Lv.1
qiánduànliúchéng
dây chuyền
漢越
字解构
Phân tích chữ前qiánHSK1trước, tiền, trước khi段duànHSK3đoạn; khúc (đồ vật)流liúHSK4chảy; đổ程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分