WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
割裂人生
HSK7-9
n
0 · Lv.1
gē
liè
rén
shēng
Chỉ người khi đi làm một phong cách và ở nhà một phong cách.
漢越
字解构
Phân tích chữ
割
gē
HSK6
cắt; gặt; xẻo
裂
liè
HSK7-9
vỡ; nứt; rách; toác; tan vỡ; rạn nứt; tách rời
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
生
shēng
HSK1
sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的