拼
办公时间
HSK4n 0 · Lv.1
bàngōngshíjiān
giờ hành chính; giờ làm việc; thời gian làm việc
漢越
字解构
Phân tích chữ办bànHSK3làm; xử lý; lo liệu公gōngHSK1công, công cộng, chung时shíHSK1thời gian; lúc; giờ间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分