拼
劣质商品
HSK7-9n 0 · Lv.1
lièzhìshāngpǐn
Inferior good Hàng hóa thứ cấp
漢越
字解构
Phân tích chữ劣lièHSK6xấu; không tốt质zhìHSK4tính chất; bản chất商shāngHSK1buôn bán, thương mại品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分