拼
勤俭朴实
HSK7-9v 0 · Lv.1
qínjiǎnpǔshí
tiết kiệm và mộc mạc
漢越
字解构
Phân tích chữ勤qínHSK5siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn俭jiǎnHSK7-9tiết kiệm; giản dị朴pǔHSK6mộc mạc; giản dị实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分