拼
北京饭店
HSK1n 0 · Lv.1
běijīngfàndiàn
khách sạn bắc kinh
漢越
字解构
Phân tích chữ北běiHSK3bắc; phía bắc京jīngHSK4kinh; kinh đô; thủ đô饭fànHSK1cơm, bữa cơm店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分