WinHSK

十字路口

HSK4
0 · Lv.1
shízìlùkǒu

ngã tư; giao lộ; ngã tư đường

漢越 thập tự lộ khẩu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan