WinHSK

半斤八两

HSK3idioms
0 · Lv.1
bànjīnliǎng

như nhau; ngang ngửa; chẳng khác gì nhau; chẳng hơn gì nhau; kẻ tám lạng, người nửa cân

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan