拼
半斤八两
HSK3idioms 0 · Lv.1
bànjīnbāliǎng
như nhau; ngang ngửa; chẳng khác gì nhau; chẳng hơn gì nhau; kẻ tám lạng, người nửa cân
漢越
字解构
Phân tích chữ半bànHSK1một nửa, rưỡi斤jīnHSK3rìu (dụng cụ chặt cây thời xưa)八bāHSK1tám, số tám, thứ tám两liǎngHSK1hai, hai phía, song phương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分