拼
协同作用
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiétóngzuòyòng
tương tác hợp tác
漢越
字解构
Phân tích chữ协xiéHSK5hòa hợp; điều hoà同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác用yòngHSK3dùng; sử dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分