拼
单模光纤
HSK7-9n 0 · Lv.1
dānmóguāngxiān
sợi quang đơn mode
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)模móHSK5mô hình; khuôn光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang纤xiān多音HSK7-9nhỏ bé
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分