拼
单独杀怪
HSK6n 0 · Lv.1
dāndúshāguài
SOLO; săn boss một mình
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)独dúHSK5độc; một; duy nhất杀shāHSK6giết; sát hại怪guàiHSK3kỳ quái; quái dị; quái đản; quái lạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分