拼
南沙群岛
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
nánshāqúndǎo
Quần đảo Trường Sa của Việt Nam (Trung Quốc tự ý đặt là Nam Sa)
Nansha Islands
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quần đảo Trường Sa của Việt Nam (Trung Quốc tự ý đặt là Nam Sa)
Nansha Islands