拼
南辕北辙
HSK7-9 0 · Lv.1
nányuán-běizhé
đi sai hướng; hành động trái ngược; hoàn toàn trái ngược; trống đánh xuôi, kèn thổi ngược; nghĩ một đường, làm một nẻo
try to go south by driving the chariot north—act in a way that defeats one's purpose; head in the direction opposite to one's intention; run counter (to)
漢越 nam viên bắc triệt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分