拼
南郭先生
HSK3Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu 0 · Lv.1
nánguōxiānshēng
ngài Nam Quách; người không có tài mà chiếm vị trí; Nam Quách tiên sinh; ông Nam Quách
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngài Nam Quách; người không có tài mà chiếm vị trí; Nam Quách tiên sinh; ông Nam Quách