WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
卡口灯泡
HSK7-9
n
0 · Lv.1
kǎ
kǒu
dēng
pào
bóng đèn đui có ngạnh
漢越
字解构
Phân tích chữ
卡
kǎ
多音
HSK3
các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
口
kǒu
HSK1
miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
灯
dēng
HSK3
đèn; bóng đèn
泡
pào
多音
HSK6
bọt nước; bong bóng / bóng (vật thể giống bong bong)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的