拼
卫星导航
HSK7-9n 0 · Lv.1
wèixīngdǎoháng
dẫn đường vệ tinh
漢越
字解构
Phân tích chữ卫wèiHSK3bảo vệ; giữ gìn星xīngHSK1sao, ngôi sao导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn航hángHSK4thuyền; tàu; tàu thuyền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分