拼
历史古迹
HSK6n 0 · Lv.1
lìshǐgǔjì
di tích lịch sử
漢越
字解构
Phân tích chữ历lìHSK3trải qua; kinh qua史shǐHSK3môn lịch sử古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa迹jìHSK5dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分