WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
双向奔赴
HSK7-9
0 · Lv.1
shuāng
xiàng
bēn
fù
tình hữu nghị hai bên
漢越
字解构
Phân tích chữ
双
shuāng
HSK3
đôi; hai; song
向
xiàng
HSK3
hướng; phương hướng
奔
bèn
多音
HSK6
đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến / chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)
赴
fù
HSK7-9
đi; đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的