拼
双百方针
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shuāngbǎifāngzhēn
Chính sách "Hai trăm"
漢越
字解构
Phân tích chữ双shuāngHSK3đôi; hai; song百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ方fāngHSK3vuông针zhēnHSK4kim; cây kim; kim khâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分