拼
双重目标
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuāngchóngmùbiāo
mục tiêu kép
漢越
字解构
Phân tích chữ双shuāngHSK3đôi; hai; song重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên目mùHSK3mắt标biāoHSK4ngọn cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分