拼
发表演讲
HSK5v 0 · Lv.1
fābiǎoyǎnjiǎng
Phát biểu, diễn thuyết
漢越
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài演yǎnHSK3nói; diễn讲jiǎngHSK3nói; kể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分