拼
取得胜利
HSK5v 0 · Lv.1
qǔdéshènglì
để đạt được chiến thắng
漢越
字解构
Phân tích chữ取qǔHSK4lấy; rút; lĩnh得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ胜shèngHSK5thắng lợi利lìHSK4sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分