拼
合格浆料
HSK5n 0 · Lv.1
hégéjiāngliào
bột giấy đạt tiêu chuẩn
漢越
字解构
Phân tích chữ合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy格géHSK4ô vuông; ô浆jiāngHSK5tương; sữa; nước ép; chất lỏng sền sệt料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分