拼
同济大学
HSK4n 0 · Lv.1
tóngjìdàxué
Đại học Đồng Tế
漢越
字解构
Phân tích chữ同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung济jìHSK4qua; vượt (sông)大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分