WinHSK

名列前茅

HSK4idioms
0 · Lv.1
mínɡlièqiánmáo

đứng đầu; đậu cao; xếp hạng cao; cầm cờ đi trước; đứng đầu trong danh sách

漢越 danh liệt tiền mao
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan