WinHSK

名列前茅

HSK4idioms
0 · Lv.1
mínɡlièqiánmáo

đứng đầu; đậu cao; xếp hạng cao; cầm cờ đi trước; đứng đầu trong danh sách

漢越 danh liệt tiền mao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 春秋楚国军队行军时,前哨如遇敌情,则举茅草以示警。比喻名次排列在前面。
义项 idiomsHSK4

đứng đầu; đậu cao; xếp hạng cao; cầm cờ đi trước; đứng đầu trong danh sách

春秋楚国军队行军时,前哨如遇敌情,则举茅草以示警。比喻名次排列在前面。

免费例句

他语文成绩一向名列前茅。

Tā yǔwén chéngjì yīxiàng míngliè qiánmáo.

HSK5

Môn ngữ văn của anh ấy luôn đứng đầu lớp.

His Chinese language scores have always been among the best.

在这次考试中,他名列前茅。

Zài zhè cì kǎoshì zhōng, tā míngliè qiánmáo.

HSK6

Trong kỳ thi này, anh ấy đứng đầu trong danh sách.

In this exam, he ranked among the top.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan