拼
名列前茅
HSK4idioms 0 · Lv.1
mínɡlièqiánmáo
đứng đầu; đậu cao; xếp hạng cao; cầm cờ đi trước; đứng đầu trong danh sách
漢越 danh liệt tiền mao
例句
Câu ví dụ免费例句
他语文成绩一向名列前茅。
Tā yǔwén chéngjì yīxiàng míngliè qiánmáo.
≈HSK5
Môn ngữ văn của anh ấy luôn đứng đầu lớp.
His Chinese language scores have always been among the best.
在这次考试中,他名列前茅。
Zài zhè cì kǎoshì zhōng, tā míngliè qiánmáo.
≈HSK6
Trong kỳ thi này, anh ấy đứng đầu trong danh sách.
In this exam, he ranked among the top.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分