拼
吕氏春秋
HSK1idioms 0 · Lv.1
lǚshìchūnqiū
Lữ Thị Xuân Thu (tác phẩm)
漢越
字解构
Phân tích chữ吕lǚHSK1lục lữ; luật lữ (là thuật ngữ trong âm nhạc cổ đại Trung Quốc)氏shìHSK4Thị (nữ)春chūnHSK3xuân; mùa xuân秋qiūHSK3thu; mùa thu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分