拼
听懂吗?
HSK1sentence 0 · Lv.1
tīngdǒngma?
Nghe hiểu không?
漢越
字解构
Phân tích chữ听tīngHSK1nghe懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ吗maHSK1ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分