拼
启动资金
HSK6n 0 · Lv.1
qǐdòngzījīn
nguồn vốn góp ban đầu
漢越
字解构
Phân tích chữ启qǐHSK6mở; bóc动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động资zīHSK4tài sản金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分