拼
哪儿的话
HSK3sentence 0 · Lv.1
nǎérdehuà
đâu có; sao lại nói thế
漢越
字解构
Phân tích chữ哪nǎ多音HSK1nào, cái gì儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực话huàHSK1lời nói, chuyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分