拼
商务汉语
HSK5n 0 · Lv.1
shāngwùhànyǔ
tiếng Trung thương mại
漢越
字解构
Phân tích chữ商shāngHSK1buôn bán, thương mại务wùHSK3việc; sự việc汉hànHSK1Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分