拼
噬脐莫及
HSK1idioms 0 · Lv.1
shìqímòjí
tự mình không cắn được rốn mình; hối hận không kịp (ví với sự hối hận nhưng không kịp)
it is impossible for one to bite his own navel―it is too late to repent
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分