拼
四处流浪
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìchùliúlàng
bôn ba tứ phương
漢越
字解构
Phân tích chữ四sìHSK1bốn, số bốn处chǔ多音HSK5ở; ở nhà / sống; ăn ở; ứng xử; cư xử流liúHSK4chảy; đổ浪làngHSK4sóng; sóng nước; làn sóng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分