拼
国家主席
HSK5n 0 · Lv.1
guójiāzhǔxí
chủ tịch nước
漢越
字解构
Phân tích chữ国guóHSK1nước家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)席xíHSK5chiếu; cái chiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分