拼
坐视不管
HSK4idioms 0 · Lv.1
zuòshìbùguǎn
khoanh tay đứng nhìn
漢越
字解构
Phân tích chữ坐zuòHSK1ngồi, đi, đáp视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)不bùHSK1không, bất, phi, vô管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分