拼
垃圾分类
HSK5 0 · Lv.1
lājīfēnlèi
phân loại rác; phân loại chất thải
漢越
字解构
Phân tích chữ垃lāHSK4rác; rác rưởi圾jīHSK4rác; rác rưởi分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt类lèiHSK5loài; loại; thứ; giống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分