拼
城镇居民
HSK6n 0 · Lv.1
chéngzhènjūmín
dân thành phố; dân thành thị
漢越
字解构
Phân tích chữ城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành镇zhènHSK6ép; đè; nén (xuống)居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分